Chưa phân loại

Cách Tính BMI Miễn Phí 2026 – Công Thức, 3 Ví Dụ | Vivo Sống Khỏe

Đội ngũ biên tập Vivo Sống Khỏe · · 6 phút đọc

Cách tính BMI: công thức, ví dụ, ngưỡng châu Á

Cách tính BMI là lấy cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (mét), ra chỉ số khối cơ thể để ước lượng gầy, bình thường, thừa cân hay béo phì. Nhập chiều cao, cân nặng bên dưới để xem kết quả ngay, cùng công thức, ví dụ tính tay và bảng ngưỡng châu Á.

Tính ngay trên trình duyệt của bạn; số đo không gửi lên máy chủ. Dùng cho người từ 18 tuổi trở lên, không dùng cho phụ nữ mang thai.

—BMI (kg/m²)

Thiếu cân · Bình thường · Thừa cân · Béo phì (ngưỡng châu Á)

Kết quả tham khảo, không thay tư vấn y tế.

Công thức tính BMI

BMI = Cân nặng (kg) ÷ [Chiều cao (m)]². Chiều cao phải đổi từ cm sang mét trước khi bình phương — đây là lỗi hay gặp nhất khi tính tay. Ví dụ cao 165 cm thì dùng 1,65 m, không phải 165.

Ví dụ tính tay từng bước

Ví dụ 1 — nữ, cao 1,6 m, nặng 55 kg

  1. Đổi chiều cao sang mét: 160 cm = 1,6 m.
  2. Bình phương chiều cao: 1,6 × 1,6 = 2,56.
  3. Chia cân nặng cho kết quả: 55 ÷ 2,56 ≈ 21,5.
  4. Đối chiếu bảng ngưỡng châu Á: 21,5 nằm trong 18,5–22,9 → bình thường.

Ví dụ 2 — nam, cao 1,75 m, nặng 80 kg

  1. Đổi chiều cao sang mét: 175 cm = 1,75 m.
  2. Bình phương chiều cao: 1,75 × 1,75 = 3,0625.
  3. Chia cân nặng cho kết quả: 80 ÷ 3,0625 ≈ 26,1.
  4. Đối chiếu bảng ngưỡng châu Á: 26,1 từ 25 trở lên → béo phì (theo ngưỡng châu Á; theo ngưỡng quốc tế vẫn là thừa cân).

Ví dụ 3 — người thấp, cao 1,5 m, nặng 48 kg

  1. Đổi chiều cao sang mét: 150 cm = 1,5 m.
  2. Bình phương chiều cao: 1,5 × 1,5 = 2,25.
  3. Chia cân nặng cho kết quả: 48 ÷ 2,25 ≈ 21,3.
  4. Đối chiếu bảng ngưỡng châu Á: 21,3 nằm trong 18,5–22,9 → bình thường — minh hoạ việc người thấp vẫn có thể có BMI bình thường nếu cân nặng tương xứng, không phải cứ thấp là thiếu cân.

Bảng ngưỡng BMI: quốc tế và châu Á

Phân loại Ngưỡng quốc tế (WHO, mọi khu vực) Ngưỡng châu Á (WHO khu vực Tây Thái Bình Dương, 2000)
Thiếu cân Dưới 18,5 Dưới 18,5
Bình thường 18,5 – 24,9 18,5 – 22,9
Thừa cân 25 – 29,9 23 – 24,9
Béo phì Từ 30 trở lên Từ 25 trở lên

Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — ngưỡng quốc tế theo phân loại BMI chung; ngưỡng châu Á theo tài liệu “The Asia-Pacific Perspective: Redefining Obesity and its Treatment” (WHO khu vực Tây Thái Bình Dương, IASO, IOTF, năm 2000), được nhiều tài liệu dinh dưỡng trong nước tham khảo. Năm 2004, một nhóm chuyên gia WHO công bố trên tạp chí The Lancet đề xuất thêm mốc hành động y tế công cộng 23 và 27,5 cho người châu Á — gần với bảng trên nhưng dùng 27,5 thay vì 25 làm mốc béo phì ở một số khuyến nghị; trang này dùng thống nhất mốc 25 cho cả site. Đối chiếu nguồn ngày 14/10/2026.

Cách tính BMI trong Excel

Giả sử ô B2 là chiều cao theo cm, ô C2 là cân nặng theo kg, công thức ở ô D2:

Ô Nội dung
B2 160 (chiều cao, cm)
C2 55 (cân nặng, kg)
D2 =C2/(B2/100)^2

Công thức chia cân nặng (C2) cho bình phương chiều cao đã đổi sang mét (B2/100, rồi mũ 2). Kéo công thức xuống các dòng dưới để tính hàng loạt cho nhiều người; có thể thêm cột =IF(D2<18.5,"Thiếu cân",IF(D2<23,"Bình thường",IF(D2<25,"Thừa cân","Béo phì"))) để tự động phân loại theo ngưỡng châu Á.

BMI nam và nữ khác gì?

Công thức tính BMI giống nhau cho cả hai giới, và bảng ngưỡng phân loại ở trên cũng dùng chung một mốc cho nam và nữ. Khác biệt nằm ở thành phần cơ thể: cùng một BMI, nữ giới thường có tỉ lệ mỡ cơ thể cao hơn nam giới do đặc điểm sinh lý, nên BMI không phản ánh chính xác tỉ lệ mỡ như nhau giữa hai giới — đây là lý do BMI chỉ là chỉ số sàng lọc nhanh, không thay được các phép đo tỉ lệ mỡ cơ thể chuyên sâu hơn (đo nếp gấp da, DEXA, bioimpedance) khi cần đánh giá chi tiết.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Nên gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi BMI từ 25 trở lên theo ngưỡng châu Á, khi BMI dưới 18,5 kèm sụt cân không chủ ý, hoặc khi vòng eo lớn (nam trên 90 cm, nữ trên 80 cm theo khuyến nghị cho người châu Á) dù BMI chưa cao — vì BMI không đo được mỡ nội tạng. Vivo Sống Khỏe không chẩn đoán bệnh, không khuyên dùng thuốc hay thực phẩm chức năng, không hứa hẹn kết quả giảm cân; bác sĩ sẽ đánh giá thêm các chỉ số khác trước khi đưa ra lời khuyên cụ thể.

Đây là một phần của tính chỉ số BMI trên Vivo Sống Khỏe. Sau khi biết cách tính cho người lớn, bạn có thể tìm hiểu bmi trẻ em nếu cần tính cho con, hoặc xem thêm cân nặng chuẩn theo chiều cao để so sánh với bảng chuẩn theo độ tuổi.

Gửi kết quả hoặc góp ý sửa

Kết quả BMI không khớp cách bạn tự tính, hoặc bạn cần thêm ví dụ khác? Gửi qua email [email protected], ghi rõ chiều cao, cân nặng bạn nhập và kết quả nhận được. Góp ý được duyệt sẽ dùng để sửa trang, ghi ngày sửa ở trang phương pháp. Trang không có bộ đếm lượt dùng.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính BMI là gì?

BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (mét). Ví dụ cao 1,6 m nặng 55 kg: BMI = 55 ÷ (1,6 × 1,6) ≈ 21,5.

Vì sao người châu Á dùng ngưỡng BMI khác người phương Tây?

Ở cùng một mức BMI, người châu Á thường có tỉ lệ mỡ cơ thể cao hơn và nguy cơ bệnh chuyển hoá (tiểu đường type 2, tim mạch) cao hơn người phương Tây, nên WHO khu vực Tây Thái Bình Dương đề xuất ngưỡng thấp hơn (thừa cân từ 23 thay vì 25) để cảnh báo sớm hơn.

BMI có tính được cho người tập thể hình không?

Công thức vẫn tính được nhưng kết quả dễ gây hiểu lầm: BMI không phân biệt cơ và mỡ, nên người có nhiều cơ bắp có thể bị xếp vào nhóm thừa cân dù tỉ lệ mỡ cơ thể thấp. Trường hợp này nên đo thêm tỉ lệ mỡ cơ thể thay vì chỉ dựa vào BMI.

Phụ nữ mang thai tính BMI theo cách này được không?

Không nên. BMI trước khi mang thai dùng để tham khảo mức tăng cân khuyến nghị, nhưng trong thai kỳ bác sĩ sản khoa sẽ theo dõi cân nặng theo biểu đồ riêng, không dùng bảng ngưỡng BMI thông thường.

Vivo Sống Khỏe là trang công cụ độc lập, không phải cơ sở y tế; kết quả tham khảo, không thay tư vấn y tế. Đội ngũ biên tập Vivo Sống Khỏe · cập nhật 23/10/2026.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.

Đọc tiếp