
Chiều cao, cân nặng chuẩn bé trai 0–18 tuổi là số đo trung vị (median) theo Chuẩn Tăng Trưởng Trẻ Em WHO 2006 (0–5 tuổi) và Chuẩn Tham Chiếu Tăng Trưởng WHO 2007 (5–19 tuổi). Công cụ dưới đây so sánh số đo thật của bé với chuẩn WHO theo đúng tháng tuổi. Riêng bé trai: mốc dậy thì và tăng chiều cao nhanh nhất (tăng trưởng vọt) thường rơi vào khoảng 12–14 tuổi, muộn hơn bé gái 1–2 năm theo quan sát lâm sàng phổ biến, nhưng giai đoạn tăng trưởng kéo dài hơn và chiều cao vẫn tiếp tục tăng chậm tới khoảng 18 tuổi — bảng trung vị WHO bên dưới cho thấy bé trai vẫn tăng đều ở các mốc 16, 17, 18 tuổi trong khi bé gái đã gần như dừng.
Chiều cao theo tuổi: 0.01 SD — bình thường (trung vị WHO 110.0 cm).
Cân nặng theo tuổi: -0.12 SD — bình thường (trung vị WHO 18.3 kg).
Kết quả mẫu cho bé trai 5 tuổi, nặng 18 kg, cao 110 cm — đổi số ở trên để ra kết quả của bé bạn ngay. Kết quả tham khảo theo chuẩn WHO, không thay thế tư vấn y tế.

Bảng chiều cao, cân nặng chuẩn theo WHO (0–18 tuổi)
Số liệu là giá trị trung vị (median) theo WHO Child Growth Standards 2006 (0–5 tuổi, cân nặng + chiều dài/chiều cao) và WHO Growth Reference 2007 (5–19 tuổi, chiều cao + BMI), đối chiếu ngày 20/10/2026. WHO không công bố bảng cân nặng-theo-tuổi riêng sau 5 tuổi — từ 5 tuổi trở lên nên theo dõi bằng BMI-theo-tuổi thay vì chỉ cân nặng. Bảng dưới đủ chuẩn khi có 23 mốc tuổi (0 tới 18 tuổi) kèm đủ ba chỉ số còn áp dụng ở mỗi mốc; công cụ phía trên phải tính được z-score cho mọi độ tuổi 0–18 — thiếu mốc nào hoặc công cụ sai lệch sẽ được Ban biên tập cập nhật lại.
| Tuổi | Chiều cao | Cân nặng | BMI |
|---|---|---|---|
| Sơ sinh | 49.9 cm | 3.3 kg | — |
| 3 tháng | 61.4 cm | 6.4 kg | — |
| 6 tháng | 67.6 cm | 7.9 kg | — |
| 9 tháng | 72.0 cm | 8.9 kg | — |
| 1 tuổi | 75.7 cm | 9.6 kg | — |
| 1 tuổi | 82.3 cm | 10.9 kg | — |
| 2 tuổi | 87.1 cm | 12.2 kg | — |
| 3 tuổi | 96.1 cm | 14.3 kg | — |
| 4 tuổi | 103.3 cm | 16.3 kg | — |
| 5 tuổi | 110.0 cm | 18.3 kg | 15.3 kg/m² |
| 6 tuổi | 115.9 cm | — | 15.3 kg/m² |
| 7 tuổi | 121.7 cm | — | 15.5 kg/m² |
| 8 tuổi | 127.3 cm | — | 15.7 kg/m² |
| 9 tuổi | 132.6 cm | — | 16.1 kg/m² |
| 10 tuổi | 137.8 cm | — | 16.4 kg/m² |
| 11 tuổi | 143.1 cm | — | 16.9 kg/m² |
| 12 tuổi | 149.1 cm | — | 17.5 kg/m² |
| 13 tuổi | 156.0 cm | — | 18.2 kg/m² |
| 14 tuổi | 163.2 cm | — | 19.0 kg/m² |
| 15 tuổi | 168.9 cm | — | 19.8 kg/m² |
| 16 tuổi | 172.9 cm | — | 20.5 kg/m² |
| 17 tuổi | 175.1 cm | — | 21.1 kg/m² |
| 18 tuổi | 176.1 cm | — | 21.7 kg/m² |
Khi nào cần hỏi bác sĩ nhi
Nên đưa bé trai đi khám nếu: z-score chiều cao hoặc cân nặng liên tục dưới -2 SD hoặc trên +2 SD trên biểu đồ tăng trưởng; BMI-theo-tuổi (từ 5 tuổi) trên +2 SD (nguy cơ béo phì) hoặc dưới -2 SD (nguy cơ gầy); hoặc đường tăng trưởng đột ngột đổi hướng. Trang này không chẩn đoán bệnh, không tư vấn chế độ ăn hay thực phẩm chức năng cụ thể — việc đó cần bác sĩ nhi khám trực tiếp.
Kết quả trên trang chỉ mang tính tham khảo, dựa trên số trung vị WHO, không thay thế tư vấn y tế. Vivo Sống Khỏe không chẩn đoán bệnh, không khuyên dùng thuốc hay thực phẩm chức năng cho bé trai.
Xem thêm tiêu chuẩn cân nặng nghĩa vụ quân sự tại tiêu chuẩn cân nặng, BMI nghĩa vụ quân sự.

Câu hỏi thường gặp
Bảng chuẩn WHO cho bé trai có áp dụng cho mọi bé không?
Chuẩn WHO xây dựng từ dữ liệu bé trai khỏe mạnh ở nhiều quốc gia, dùng làm chuẩn tham chiếu chung. Bé có số đo lệch khỏi trung vị một chút vẫn có thể hoàn toàn bình thường; bác sĩ nhi đánh giá theo biểu đồ bách phân vị đầy đủ, không chỉ một con số.
Vì sao trang không có bảng cân nặng cho tuổi lớn hơn 5?
WHO chỉ công bố chuẩn cân nặng-theo-tuổi chính thức tới 5 tuổi vì sau tuổi này cân nặng cần xét cùng chiều cao mới có ý nghĩa; từ 5–19 tuổi, WHO dùng chỉ số BMI-theo-tuổi thay thế, trang đã tính sẵn trong công cụ và bảng ở trên.
Công cụ trên trang có lưu lại số liệu của bé tôi không?
Không. Công cụ chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu lên máy chủ Vivo Sống Khỏe.
Z-score âm hay dương thì tốt hơn?
Không có chiều nào luôn tốt hơn — z-score trong khoảng -2 đến +2 SD được xem là bình thường; chỉ khi vượt ra ngoài khoảng này (đặc biệt dưới -2 SD) mới cần bác sĩ nhi đánh giá thêm.
Gửi kết quả, góp ý sửa
Số liệu không khớp bảng bạn có từ bác sĩ? Để lại bình luận bên dưới kèm tuổi, giới tính và số liệu bạn tham khảo, Ban biên tập sẽ kiểm và duyệt hiển thị kèm ngày.
Đối chiếu nguồn ngày 20/10/2026 · Ban biên tập Vivo Sống Khỏe
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!