Chưa phân loại

Bảng Chiều Cao Cân Nặng Chuẩn Theo Độ Tuổi Chính Xác (WHO) 2026

Đội ngũ biên tập Vivo Sống Khỏe · · 4 phút đọc

Ví dụ tính cân nặng chuẩn theo chiều cao 1,65 m: 50,4–62,3 kg

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn theo độ tuổi cho biết cân nặng và chiều cao trung vị (median) của trẻ 0–18 tuổi theo Chuẩn Tăng Trưởng WHO, và cân nặng chuẩn theo BMI châu Á cho người lớn. Công cụ bên dưới tra nhanh theo tuổi, giới tính và chiều cao bé.

Khác với 2 bài riêng cho bé trai và bé gái 0–5 tuổi, trang này gộp cả hai giới tính, nối tiếp sang mốc chiều cao 5–18 tuổi và cân nặng chuẩn người lớn trong cùng một công cụ, để bạn không phải chuyển qua lại nhiều trang khi theo dõi một bé qua các giai đoạn tuổi khác nhau.





Chuẩn WHO cho bé trai 24 tháng tuổi: cân nặng trung vị 12,2 kg, chiều cao trung vị 87,1 cm.

Công cụ chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu lên máy chủ Vivo Sống Khỏe. Kết quả tham khảo, không thay thế tư vấn y tế.

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn 0–5 tuổi (trung vị WHO)

Số liệu theo Chuẩn Tăng Trưởng Trẻ Em WHO 2006, đối chiếu ngày 21/10/2026. Xem bảng đầy đủ theo từng tháng tại trang bé 1 tuổi bao nhiêu kg? và tìm hiểu chiều cao, cân nặng chuẩn bé gái 0 tuổi.

Mốc tuổi Bé trai – cân nặng Bé trai – chiều cao Bé gái – cân nặng Bé gái – chiều cao
0 tháng 3.3 kg 49.884 cm 3.2 kg 49.148 cm
3 tháng 6.4 kg 61.429 cm 5.8 kg 59.803 cm
6 tháng 7.9 kg 67.624 cm 7.3 kg 65.731 cm
9 tháng 8.9 kg 71.969 cm 8.2 kg 70.144 cm
1 tuổi 9.6 kg 75.749 cm 8.9 kg 74.015 cm
1 tuổi 6 tháng 10.9 kg 82.259 cm 10.2 kg 80.708 cm
2 tuổi 12.2 kg 87.116 cm 11.5 kg 85.715 cm
3 tuổi 14.3 kg 96.084 cm 13.9 kg 95.052 cm
4 tuổi 16.3 kg 103.327 cm 16.1 kg 102.731 cm
5 tuổi 18.3 kg 109.964 cm 18.2 kg 109.423 cm
Bé trai 2 tuổi cân nặng chuẩn 12,2 kg chiều cao 87,1 cm theo WHO

Chiều cao chuẩn 5–18 tuổi

Từ 5–19 tuổi, WHO dùng chỉ số BMI-theo-tuổi thay cho cân nặng-theo-tuổi, vì ở độ tuổi này cân nặng cần xét cùng chiều cao mới có ý nghĩa. Bảng dưới chỉ nêu chiều cao trung vị theo Chuẩn Tham Chiếu Tăng Trưởng WHO 2007; muốn biết cân nặng có cân đối với chiều cao hay không, dùng công cụ tính BMI trẻ em theo tuổi.

Mốc tuổi Bé trai – chiều cao Bé gái – chiều cao
10 tuổi 138.2 cm 139.2 cm
12,5 tuổi 153.0 cm 154.4 cm
15 tuổi 169.4 cm 161.8 cm
18 tuổi 176.2 cm 163.1 cm

Trẻ sơ sinh có bảng cân nặng chuẩn riêng, chi tiết theo từng tuần đầu đời tại trang tìm hiểu cân nặng chuẩn trẻ sơ sinh & bé 0 tuổi.

Cân nặng chuẩn theo chiều cao cho người lớn

Với người trưởng thành, cân nặng chuẩn là khoảng cân nặng ứng với chiều cao để chỉ số BMI rơi vào nhóm bình thường (18,5–22,9) theo ngưỡng BMI châu Á. Nhập chiều cao để tính nhanh:

Với chiều cao 165 cm, cân nặng chuẩn (BMI 18,5–22,9) là 50,4 – 62,3 kg.

Ngưỡng BMI châu Á theo khuyến nghị của nhóm chuyên gia WHO đăng trên The Lancet năm 2004 (dưới 18,5 thiếu cân; 18,5–22,9 bình thường; 23–24,9 thừa cân; từ 25 béo phì), đối chiếu ngày 21/10/2026. Kết quả tham khảo, không thay thế tư vấn y tế.

Ví dụ tính tay

Bé trai 2 tuổi (24 tháng): tra bảng trên, cân nặng trung vị WHO là 12,2 kg, chiều cao trung vị 87,1 cm. Người lớn cao 1,65 m: lấy 1,65 × 1,65 = 2,7225 m²; nhân 18,5 ra 50,4 kg (cận dưới), nhân 22,9 ra 62,3 kg (cận trên) — cân nặng chuẩn trong khoảng 50,4–62,3 kg.

Gửi kết quả hoặc góp ý

Thấy số liệu chưa khớp với bảng tăng trưởng bác sĩ nhi đưa cho bạn, hoặc muốn góp ý sửa? Để lại bình luận bên dưới kèm mốc tuổi cụ thể; bình luận được duyệt sẽ hiện kèm ngày gửi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chuẩn WHO có áp dụng cho mọi bé không?

Chuẩn WHO xây dựng từ dữ liệu trẻ khỏe mạnh ở nhiều quốc gia, dùng làm chuẩn tham chiếu chung. Bé có số đo lệch khỏi trung vị một chút vẫn có thể hoàn toàn bình thường; bác sĩ nhi đánh giá theo biểu đồ bách phân vị đầy đủ, không chỉ một con số.

Vì sao trang không có bảng cân nặng cho tuổi lớn hơn 5?

WHO chỉ công bố chuẩn cân nặng-theo-tuổi chính thức tới 5 tuổi vì sau tuổi này cân nặng cần xét cùng chiều cao mới có ý nghĩa; từ 5–19 tuổi, WHO dùng chỉ số BMI-theo-tuổi thay thế.

Cân nặng chuẩn người lớn có khác gì giữa nam và nữ không?

Ngưỡng BMI châu Á áp dụng chung cho cả nam và nữ; khác biệt cá nhân về khối cơ, khung xương không được phản ánh trong một chỉ số BMI duy nhất, nên kết quả chỉ mang tính tham khảo.

Tìm hiểu thêm về cách tính chỉ số BMI và các công cụ sức khỏe khác của Vivo Sống Khỏe.

Đội ngũ biên tập Vivo Sống Khỏe · Cập nhật 21/10/2026

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.

Đọc tiếp